Bản dịch của từ 银杯 trong tiếng Việt

银杯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银杯 (Danh từ)

yín bēi
01

Cốc bạc

银制的杯子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cúp bạc

体育竞赛用的银质杯形奖品; 杯状的锦标

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银杯

yín

bēi

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
杯中物
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép