Bản dịch của từ 银杯羽化 trong tiếng Việt
银杯羽化
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银杯羽化 (Thành ngữ)
【yín bēi yǔ huà】
01
Nó là ẩn dụ cho những đồ dùng, tài sản có giá trị đột nhiên biến mất, bị đánh cắp hoặc biến mất một cách bí ẩn. Nghĩa đen: Như chiếc cốc bạc hóa thành lông chim rồi bay đi. Có thể nhớ đến hình ảnh “chiếc chén bạc hóa thành lông vũ rồi biến mất”.
指银质的酒杯像羽毛一样飘上天空。比喻贵重器物被窃,不翼而飞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银杯羽化
yín
银
bēi
杯
yǔ
羽
huà
化
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
杯中物
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
化为泡影
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
