Bản dịch của từ 银沙 trong tiếng Việt

银沙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银沙 (Danh từ)

yín shā
01

Từ cổ/biếm dụ chỉ tuyết trắng; 'cát bạc' hàm ý như những hạt tuyết sáng trắng

3.比喻白雪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cát mịn màu trắng bạc; cũng viết là “银砂” — chỉ lớp cát trắng, ánh bạc (có thể dùng hình ảnh hóa như cát mịn lấp lánh)

1.亦作“银砂”。

Ví dụ
03

Cát màu bạc; những hạt cát, bãi cát có ánh bạc (cảm giác óng ánh như bạc)

2.银白色的沙粒﹑沙滩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银沙

yín

shā

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép