Bản dịch của từ 银波 trong tiếng Việt

银波

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银波 (Danh từ)

yín bō
01

Làn sóng bạc; sóng màu bạc trắng (hình ảnh sóng lấp lánh như bạc)

1.银白色的波浪。

Ví dụ
02

Dải ngân hà; dòng sáng như sóng bạc trên trời (nghĩa cổ, chỉ thiên hà)

2.即银河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银波

yín

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép