Bản dịch của từ 银炉 trong tiếng Việt

银炉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银炉 (Danh từ)

yín lú
01

Lư hương bằng bạc; lư đốt hương làm bằng bạc

1.白银香炉。

Ví dụ
02

Xưởng đúc bạc (cơ sở chuyên đúc tiền bạc, trước đây có cả quan và tư nhân; thời Thanh gọi ở miền Bắc là “炉房”)

2.旧中国铸造宝银的机构。清代有官设和私营之分。官设银炉多附设于藩库及关局等机关内。清末以后﹐私营银炉盛行﹐在上海﹑汉口﹑天津等各大城市都有设立。银炉在北方称“炉房”。业务以受当地银钱业委托代铸宝银为主﹔亦间有兼营银钱业务者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银炉

yín

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép