Bản dịch của từ 银甁 trong tiếng Việt

银甁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银甁 (Danh từ)

yín píng
01

Bình múc nước bằng bạc (bình đựng/múc nước); trong văn cổ có hình ảnh '井底引银瓶' — cái bình (múc) được dùng để kéo nước từ giếng

汲水器。。唐.白居易.新乐府.井底引银瓶:「井底引银瓶,银瓶欲上丝绳绝。」

Ví dụ
02

浙江省城西湖畔的一口井名。相传岳飞有幼女,闻飞被害,抱银瓶投井而死,乡人祀之,乃将此井名为「银瓶井」,后人覆井筑亭取名「孝泉亭」,并称岳女为「银瓶娘子」。

Ví dụ
03

酒器。。唐.杜甫.少年行:「不通姓字粗豪甚,指点银瓶索酒尝。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银甁

yín

píng

银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép