Bản dịch của từ 银甲 trong tiếng Việt
银甲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银甲 (Danh từ)
【yín jiǎ】
01
Móng giả bằng bạc (đeo lên ngón tay để bấm đàn tranh, pipa...), thường gọi là 'móng đàn bạc' hoặc 'móng giả bằng bạc'.
1.银制的假指甲﹐套于指上﹐用以弹筝或琵琶等弦乐器。
Ví dụ
02
Áo giáp bằng bạc; giáp trụ có trang trí/được làm bằng bạc (Hán-Việt: ngân giáp)
2.银饰的铠甲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银甲
yín
银
jiǎ
甲
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
