Bản dịch của từ 银绞丝 trong tiếng Việt
银绞丝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银绞丝 (Danh từ)
【yín jiǎo sī】
01
Tên một điệu dân ca (khuôn nhạc cổ Trung Quốc), bắt nguồn từ thời Minh, thường dùng trong ca vọng cổ/tuồng cổ; còn gọi là “银纽丝/银纽线”
民间曲调名。始于明代﹐流传时间较长。约四十八字﹐平仄通押﹐可加衬字。《万花小曲》﹑《聊斋俚曲》﹑《篮桥会》等均收有此调。牌子曲中亦常用。亦称“银纽丝”或“银纽线”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银绞丝
yín
银
jiǎo
绞
sī
丝
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
