Bản dịch của từ 银罂 trong tiếng Việt

银罂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银罂 (Danh từ)

yín yīng
01

Bình (lọ) bằng bạc; đồ đựng bằng bạc để (: đựng) chất lỏng — nghĩ đến chiếc bình bạc quý dùng để nước/ rượu

亦作“银甖”。银质或银饰的贮器。用以盛流质。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银罂

yín

yīng

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
罂栰
罂盎
罂粟
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép