Bản dịch của từ 银膏 trong tiếng Việt

银膏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银膏 (Danh từ)

yín gāo
01

Một loại thuốc cổ truyền (dược chân) làm từ bạch tử (白锡)、银箔与水银合成的外用或内服膏剂本草纲目》。可记为古代含汞的药膏”。

1.一种中药。由白锡﹑银箔和水银合成。见明李时珍《本草纲目.金石一.银膏》。

Ví dụ
02

Mỡ trắng; lớp mỡ màu trắng (thường chỉ mỡ trên thịt hoặc mỡ động vật)

2.白色脂肪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银膏

yín

gāo

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
膏剂
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép