Bản dịch của từ 银花榜 trong tiếng Việt

银花榜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银花榜 (Danh từ)

yín huā bàng
01

Bảng/biểu trưng được trang trí hoa văn khắc bằng bạc (tấm biển có họa tiết chạm khắc bằng bạc)

以银镂花装饰的匾额。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银花榜

yín

huā

bǎng

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
榜上无名
榜书
榜人
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép