Bản dịch của từ 银角 trong tiếng Việt

银角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银角 (Danh từ)

yín jiǎo
01

2.即银角子。参见“银角子”。

Ví dụ
02

Một loài cây/được gọi trong từ cổ tức là “银角桃枝” (tên thực vật/gọi dân gian); nghĩa gốc liên quan đến cành cây mang quả hoặc gai bạc

1.见“银角桃枝”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银角

yín

jiǎo

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
角争
角亢
角人
角仗
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép