Bản dịch của từ 银角桃枝 trong tiếng Việt

银角桃枝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银角桃枝 (Danh từ)

yín jiǎo táo zhī
01

Cái trượng/cái gậy có đầu cán (tạc) bằng bạc; gậy cầm tay làm từ cành đào có núm bạc

装有银饰柄头的手杖。桃枝﹐竹的一种﹐可作手杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银角桃枝

yín

jiǎo

táo

zhī

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
角争
角亢
角人
角仗
桃三李四
桃丹
桃之夭夭
桃人
桃仁
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép