Bản dịch của từ 银貂 trong tiếng Việt

银貂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银貂 (Danh từ)

yín diāo
01

Một loài chồn/điểu thuộc họ, lông thường có màu bạc (điểu bạc); giống động vật có giá trị về lông

1.貂之一种。

Ví dụ
02

2.指用银貂毛皮制成的衣服。

Ví dụ
03

Đồ trang sức cổ (băng, chuỗi) kết hợp bạc (银珰) với lông chồn/chồn bạc, tức phần trang trí bằng bạc và đuôi chồn trên mũ hoặc y phục (một loại phụ kiện quý phái truyền thống)

3.银珰与貂尾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银貂

yín

diāo

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
貂不足狗尾续
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép