Bản dịch của từ 银钩 trong tiếng Việt

银钩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银钩 (Danh từ)

yín gōu
01

亦作银鉤”)银色的钩状物比喻像银钩的形状常用于字形或景物描写如月牙形钩状装饰

亦作“银鉤”。

Ví dụ
02

Móc bằng bạc; cái móc làm bằng bạc hoặc có màu bạc

1.银质或银色的钩子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại trang sức bằng bạc dành cho phụ nữ (móc, chấm, hoặc họa tiết nhỏ bằng bạc); thường là đồ phụ kiện cổ xưa

2.一种银质的妇女饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Bút pháp chữ Hán sắc sảo như móc bạc — dùng để chỉ nét chữ thanh mảnh, cong khoẻ, vừa mềm mại vừa cương nghị (thuật ngữ khen chữ đẹp)

3.比喻遒媚刚劲的书法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Vầng trăng khuyết hình như một cái móc bạc (ẩn dụ: hình cong mảnh, giống dấu ngoặc hoặc móc)

4.比喻弯月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银钩

yín

gōu

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
钩元提要
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép