Bản dịch của từ 银钩虿尾 trong tiếng Việt

银钩虿尾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银钩虿尾 (Tính từ)

yín gōu chài wěi
01

Móc bạc đuôi bò cạp; nét bút mạnh mẽ

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银钩虿尾

yín

gōu

chài

wěi

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
钩元提要
虿介
虿发
虿尾
虿尾书
虿尾虫
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép