Bản dịch của từ 银阙 trong tiếng Việt

银阙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银阙 (Danh từ)

yín quē
01

Ngự trên trời bằng ngọc trắng; cung điện ngọc bạch của tiên, theo Đạo giáo (cung trời nơi thần tiên, thiên đế cư trú)

1.道家谓天上有白玉京﹐为仙人或天帝所居。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngạn ngữ/biệt danh chỉ 'vầng trăng' (thường chỉ trăng sáng, thanh tú) — Hán Việt: ngân quạt/nguỵết thể liên tưởng đến 'ngân'=bạc sáng.

2.指代明月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银阙

yín

quē

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép