Bản dịch của từ 银鞍 trong tiếng Việt

银鞍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银鞍 (Danh từ)

yín ān
01

Yên ngựa mạ bạc; yên trang trí bằng bạc (yên bát, yên long mạ bạc)

1.银饰的马鞍。

Ví dụ
02

Ngựa tốt, mãnh mã (chỉ chung — chữ Hán Việt: ngân yên = yên bạc, ẩn chỉ ngựa đoan trang/đẹp)

2.代指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银鞍

yín

ān

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
鞍不离马甲不离身
鞍前马后
鞍勒
鞍子
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép