Bản dịch của từ 银骨炭 trong tiếng Việt
银骨炭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银骨炭 (Danh từ)
【yín gǔ tàn】
01
Một loại than củi chất lượng cao (than sạch, cháy lâu), thường dùng để đốt hoặc nấu ăn
一种优质木炭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银骨炭
yín
银
gǔ
骨
tàn
炭
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
