Bản dịch của từ 银鱼袋 trong tiếng Việt

银鱼袋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银鱼袋 (Danh từ)

yín yú dài
01

Một loại túi đựng (mặt hàng) gọi là “鱼袋” làm bằng bạc, dùng để đựng bùa/ gọi là 银鱼符;tức túi bạc hình dáng/loại túi dùng để chứa bùa chú hình cá (Hán Việt: ngân ngư đới/đại).

鱼袋之一种。以银饰﹐用以盛放银鱼符。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银鱼袋

yín

dài

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
袋子
袋扇
袋鼠
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép