Bản dịch của từ 银鲳 trong tiếng Việt

银鲳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银鲳 (Danh từ)

yín chāng
01

Cá đô la

美元鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cá chim trắng

鲳:鲳鱼, 身体短而侧扁, 没有腹鳍生活在海洋中也叫银鲳、镜鱼、平鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cá chim bạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Cá thu hoạch

收获鱼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银鲳

yín

chāng

银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép