Bản dịch của từ 银黄片 trong tiếng Việt
银黄片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银黄片 (Danh từ)
【yín huáng piàn】
01
Tên một thuốc đông y/中成药: có tác dụng thanh nhiệt, giải độc, kháng vi khuẩn và ức chế virus; dùng điều trị viêm hô hấp trên, viêm amidan, viêm hạch, viêm phổi, lở loét, viêm ruột v.v.
中成药名。功能清热、解毒,对多种细菌和流感病毒有抑制作用。用于上呼吸道感染、扁桃体炎、淋巴结炎、肺炎、疮毒、肠炎等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银黄片
yín
银
huáng
黄
piàn
片
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
片云
片云遮顶
片儿汤
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
