Bản dịch của từ 铸凝 trong tiếng Việt

铸凝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸凝 (Danh từ)

zhù níng
01

Một loại «thần nhân» trong cổ đại, tinh luyện đan, biến kim thành vàng (chuyên gia luyện thuốc/điểm kim)

古代所谓神人中的一种。擅炼丹点金之术。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸凝

zhù

níng

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép