Bản dịch của từ 铸剑 trong tiếng Việt

铸剑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸剑 (Động từ)

zhù jiàn
01

Rèn/đúc kiếm (đúc ra thanh kiếm bằng kim loại)

1.铸造宝剑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mượn ý: chủ mưu, lên kế hoạch âm mưu; dụ: bàn định việc mưu mô xấu (chữ Hán: 鑄劍 = đúc kiếm → gợi ý rèn vũ khí, chuẩn bị tấn công)

2.比喻策划阴谋诡计。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸剑

zhù

jiàn

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
剑仙
剑侠
剑化
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép