Bản dịch của từ 铸印 trong tiếng Việt

铸印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸印 (Danh từ)

zhù yìn
01

Một điển cố Hán: việc đúc ấn (đúc con dấu, ghi nhớ câu chuyện liên quan đến rùa — dùng làm điển tích để tả việc 'đúc ấn' gợi nhớ chuyện rùa quay đầu); trong văn học là hình ảnh/điển tích '铸印'.

铸造官印。《太平御览》卷九三一引锺离岫《会稽后贤传》﹕“孔愉字敬康﹐尝至吴兴余不亭﹐见人笼龟于路﹐愉求买而放于溪中。龟行至水﹐反顾视愉。及封此亭而铸印﹐龟首回屈﹐三铸不正﹐有似昔龟之顾。灵德感应如此。”因用为咏龟之典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸印

zhù

yìn

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
印举
印人
印佩
印信
印像
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép