Bản dịch của từ 铸山 trong tiếng Việt

铸山

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸山 (Động từ)

zhù shān
01

Khai thác đồng trong núi để đúc tiền (đào mỏ lấy đồng rồi đúc tiền)

谓开采山中铜矿以铸造钱币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸山

zhù

shān

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép