Bản dịch của từ 铸山煮海 trong tiếng Việt

铸山煮海

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸山煮海 (Tính từ)

zhù shān zhú hǎi
01

Đúc núi nấu biển; khai thác tài nguyên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸山煮海

zhù

shān

zhǔ

hǎi

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
煮井
煮器
煮弩为粮
煮散
煮汁
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép