Bản dịch của từ 铸工 trong tiếng Việt

铸工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸工 (Danh từ)

zhù gōng
01

Nghề đúc; đúc

铸造器物的工作通称翻砂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thợ đúc

铸造器物的技术工人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸工

zhù

gōng

铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép