Bản dịch của từ 铸成 trong tiếng Việt
铸成
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
铸成 (Động từ)
【zhù chéng】
01
Đúc nên, hình thành; tạo ra
时尚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rèn thành
(图)锻造
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Đúc (bằng kim loại)
用金属铸造
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸成
zhù
铸
chéng
成
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苎
羜
樦
䪒
鑄
築
䇡
驻
芧
壴
鉒
眝
铀
锑
镴
铩
镣
锵
锧
铳
锅
镓
铘
钙
跙
㑳
𠙟
笿
椗
锏
𠔢
湿
䧵
䀻
戠
喝
铸造
铸铁
铸成
浇铸
铸件
熔铸
连铸
铸币
铸铜
铸钢
