Bản dịch của từ 铸新淘旧 trong tiếng Việt

铸新淘旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸新淘旧 (Tính từ)

zhù xīn táo jiù
01

Đúc mới loại cũ; sáng tạo cái mới, loại bỏ cái cũ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸新淘旧

zhù

xīn

táo

jiù

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
淘井
淘伴
淘写
淘古井
淘坏
旧丘
旧业
旧习
旧乡
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép