Bản dịch của từ 铸木镂冰 trong tiếng Việt

铸木镂冰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸木镂冰 (Tính từ)

zhù mù lòu bīng
01

Làm những việc vô ích.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸木镂冰

zhù

lòu

bīng

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
木三对
木上座
木下三郎
木丸
镂人
镂体
镂冰
镂冰劚雪
镂冰斸雪
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép