Bản dịch của từ 铸泻务 trong tiếng Việt
铸泻务
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhù | ㄓㄨˋ | zh | u | thanh huyền |
铸泻务 (Danh từ)
【zhù xiè wù】
01
Cơ quan hoặc xưởng đúc thời Tống (nơi quản lý, tổ chức nghề đúc).
宋代主管铸造业的机构或场所。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸泻务
zhù
铸
xiè
泻
wù
务
Các từ liên quan
铸件
铸作
铸兵
铸冶
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
务光
务农
务农息民
务外
- Bính âm:
- 【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
- Các biến thể:
- 鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,寿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一一ノ一丨丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苎
羜
樦
䪒
鑄
築
䇡
驻
芧
壴
鉒
眝
铀
锑
镴
铩
镣
锵
锧
铳
锅
镓
铘
钙
跙
㑳
𠙟
笿
椗
锏
𠔢
湿
䧵
䀻
戠
喝
铸造
铸铁
铸成
浇铸
铸件
熔铸
连铸
铸币
铸铜
铸钢
