Bản dịch của từ 铸炼 trong tiếng Việt

铸炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸炼 (Động từ)

zhù liàn
01

Rèn luyện; tinh luyện (đúc và tinh chế kim loại hoặc rèn tính cách/khả năng)

2.锻炼﹔提炼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đúc, luyện kim — hành vi nấu chảy kim loại rồi đúc thành vật; (cổ) gần nghĩa với “铸造

1.犹铸造。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸炼

zhù

liàn

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép