Bản dịch của từ 铸辞 trong tiếng Việt

铸辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸辞 (Danh từ)

zhù cí
01

Xưng từ đã đúc/định (xem “铸词”) — thuật ngữ hoặc tên gọi được cố định, như văn tự đã được chế tác/đúc; mang nghĩa cổ, hiếm dùng

见“铸词”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸辞

zhù

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép