Bản dịch của từ 铸钢管 trong tiếng Việt

铸钢管

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸钢管 (Danh từ)

zhù gāng guǎn
01

Ống thép đúc; ống gang đúc

铸钢管是用铸钢材料制成的管道,具有良好的强度和耐腐蚀性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸钢管

zhù

gāng

guǎn

铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép