Bản dịch của từ 铸陶 trong tiếng Việt

铸陶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸陶 (Động từ)

zhù táo
01

Bồi dưỡng, đào tạo (người tài); tạo dựng, nuôi dưỡng để trở nên xuất sắc — Hán-Việt: 'chú thấu/đúc tạo' liên tưởng đến nhà gốm đúc nặn đồ tốt

语本《庄子.逍遥游》﹕“是其尘垢秕糠﹐将犹陶铸尧舜者也。”谓造就﹐培育。后以“铸陶”指培养人才。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸陶

zhù

táo

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
陶世
陶丘
陶乐
陶人
陶令
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép