Bản dịch của từ 铸鼎 trong tiếng Việt

铸鼎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸鼎 (Danh từ)

zhù dǐng
01

Đúc (một) đỉnh; nghĩa bóng: tạo dựng, gây dựng một cơ sở vững chắc (từ cổ thoại liên quan đến việc đúc tượng đỉnh)

1.见“铸鼎象物”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Việc đúc cái đỉnh (có nghĩa truyền thuyết: Hoàng đế đúc đỉnh rồi cưỡi rồng thăng thiên) — còn dùng ẩn dụ để chỉ sự cáo chung của một vị vua

2.指黄帝铸鼎乘龙的传说。《史记.封禅书》﹕“黄帝采首山铜﹐铸鼎于荆山下。鼎既成﹐有龙垂胡?下迎黄帝。黄帝上骑﹐群臣后宫从上者七十余人﹐龙乃上去。余小臣不得上﹐乃悉持龙?﹐龙?拔﹐堕﹐堕黄帝之弓。百姓仰望黄帝既上天﹐乃抱其弓与胡?号。”唐李白《答杜秀才五松山见赠》诗﹕“铜井炎炉歊九天﹐赫如铸鼎荆山前。”明张居正《泰陵春祀》诗﹕“当年闻铸鼎﹐此日想遗弓。”亦用为帝王死去之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸鼎

zhù

dǐng

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép