Bản dịch của từ 铺买 trong tiếng Việt

铺买

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺买 (Động từ)

pù mǎi
01

Hối lộ, mua chuộc (dùng tiền hoặc lợi ích để làm cho người khác phục tùng hoặc đổi ý)

收买。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺买

mǎi

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺于
铺仓
买上告下
买上嘱下
买不短
买东买西
买主
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép