Bản dịch của từ 铺地砖 trong tiếng Việt

铺地砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺地砖 (Danh từ)

pù dì zhuān
01

Gạch lát sàn; lát gạch; trải gạch

铺地砖是指在地面上铺设瓷砖或其他类型的砖,以形成一个平整、美观的地面。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺地砖

zhuān

铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép