Bản dịch của từ 铺地钱 trong tiếng Việt
铺地钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
铺地钱 (Danh từ)
【pù dì qián】
01
Tiền gia đình nhà gái chi để đãi tiệc mừng khi con rể đỗ tiến sĩ (tiền khoản đãi khách, lễ vật tiếp đãi)
指岳家为女婿进士登第后赴宴琼林所花的费用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺地钱
pù
铺
dì
地
qián
钱
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
