Bản dịch của từ 铺地锦 trong tiếng Việt
铺地锦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
铺地锦 (Danh từ)
【pù dì jǐn】
01
Một loại cỏ trải thành thảm xanh như gấm trải đất (thảm cỏ trang trí); gọi chung những đồng cỏ xanh mượt như tấm thảm
一种铺地如锦茵的绿草名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺地锦
pù
铺
dì
地
jǐn
锦
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
- Bính âm:
- 【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
