Bản dịch của từ 铺头口 trong tiếng Việt

铺头口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺头口 (Danh từ)

pù tóu kǒu
01

Xưởng/ cửa hàng (cũ) hoặc chỗ đóng trại, nơi đỗ ngựa; cũng chỉ ‘phủ đầu khẩu’ – loại nhân vật/ngựa dùng làm vận chuyển, tương tự驿马

犹铺马﹐驿马。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺头口

tóu

kǒu

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
头一无二
头七
头上
头上安头
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép