Bản dịch của từ 铺张扬厉 trong tiếng Việt

铺张扬厉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺张扬厉 (Thành ngữ)

pū zhāng yáng lì
01

Phô trương loè loẹt; bày biện quá đáng

原指极力宣扬,后多形容极其铺张。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺张扬厉

zhāng

yáng

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
张三
张三中
张三李四
扬一益二
扬举
扬休
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép