Bản dịch của từ 铺张浪费 trong tiếng Việt

铺张浪费

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺张浪费 (Thành ngữ)

pū zhāng làng fèi
01

Lãng phí, phung phí

不必要的奢侈和浪费

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺张浪费

zhāng

làng

fèi

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
张三
张三中
张三李四
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
费事
费力
费力不讨好
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép