Bản dịch của từ 铺德 trong tiếng Việt

铺德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺德 (Danh từ)

pù dé
01

Đơn vị trọng lượng cũ của Liên Xô (nga âm Hán tự), gọi theo âm dịch là “普特”,một 普特 ≈ 16.38 kg

俄文的音译。现通译作“普特”。前苏联旧的重量单位。每普特等于16.38千克。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺德

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
德举
德义
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép