Bản dịch của từ 铺持 trong tiếng Việt

铺持

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺持 (Danh từ)

pù chí
01

Khoảng đo, thước đo dùng để trải/ốp (cổ xưa); còn được viết là “铺尺/铺迟

1.亦作“铺尺”。亦作“铺迟”。

Ví dụ
02

2.指可作衣服补钉或鞋底铺衬的布片﹑布块或碎布。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺持

chí

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
持两端
持丧
持久
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép