Bản dịch của từ 铺敦 trong tiếng Việt
铺敦
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
铺敦 (Động từ)
【pù dūn】
01
Dàn quân, đóng quân tập trung; tiến đánh/áp sát đối phương (nguyên nghĩa: bố trí, trú đóng binh lính ở ven sông để đối địch)
谓陈兵屯驻。《诗.大雅.常武》﹕“铺敦淮濆﹐仍执丑虏。”郑玄笺﹕“敦﹐当作屯……陈屯其兵于淮水大防之上以临敌。”马瑞辰通释﹕“敦﹑屯古声近﹐通用。”一说进击。高亨注﹕“铺﹐借为搏﹐击也。敦﹐迫也……此句指进击淮水边。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺敦
pù
铺
dūn
敦
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
敦世厉俗
敦丘
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
