Bản dịch của từ 铺潦 trong tiếng Việt

铺潦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺潦 (Tính từ)

pù liáo
01

Ướt đẫm, ướt sũng (tương tự “như bị dội nước”); Hán-Việt: 'phủ lão' có nghĩa gần là nhễu nhão/ướt điển hình

犹淋漓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺潦

lǎo

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
潦倒
潦倒梆子
潦倒粗疏
潦倒龙钟
潦原浸天
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép