Bản dịch của từ 铺盖卷 trong tiếng Việt

铺盖卷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨputhanh ngang

ㄆㄨˋputhanh huyền

铺盖卷 (Danh từ)

pū gài juǎn
01

Cái chăn/đệm cuộn lại thành bó; hành lý cuộn (chăn mền gói ghém để mang đi)

1.卷成卷儿的被褥。也叫行李卷儿。

Ví dụ
02

Chăn, mền; phần đắp phủ trong ổ chăn (chỉ chung vật để đắp khi ngủ)

2.指被窝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺盖卷

gài

juǎn

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
铺
Bính âm:
【pū】【ㄆㄨ】【PHÔ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép