Bản dịch của từ 铺盖卷儿 trong tiếng Việt

铺盖卷儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄨˋputhanh huyền

ㄆㄨputhanh ngang

铺盖卷儿 (Động từ)

pū gài juǎn er
01

Cuốn chăn màn; gói hành lý

搬运时卷成卷儿的被褥也叫行李卷儿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺盖卷儿

gài

juǎn

er

Các từ liên quan

铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
铺
Bính âm:
【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
Các biến thể:
鋪, 舖, 𠁃
Hình thái radical:
⿰,钅,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép